output contract

output contract

A farmer signs an output contract to sell his entire apple harvest.

Định nghĩa

Danh từ: Hợp đồng đầu ra (hoặc hợp đồng tiêu thụ toàn bộ sản phẩm) một loại thỏa thuận pháp , trong đó một bên (người bán) cam kết bán toàn bộ sản lượng hàng hóa hoặc dịch vụ mình sản xuất ra cho một bên khác (người mua), người mua cam kết mua toàn bộ số lượng đó.

dụ sử dụng
  • (Người nông dân đã một hợp đồng đầu ra với hợp tác xã, đồng ý bán toàn bộ lúa mì của mình cho họ.)
  • (Theo hợp đồng đầu ra, nhà sản xuất phải giao mọi đơn vị sản phẩm được tạo ra cho nhà phân phối.)
  • (Tòa án đã phán quyết rằng hợp đồng đầu ra hiệu lực cả hai bên đều đồng ý với các điều khoản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To enter into an output contract": ký kết một hợp đồng đầu ra.

    • The startup entered into an output contract with a large retailer to guarantee sales. (Công ty khởi nghiệp đã ký kết một hợp đồng đầu ra với một nhà bán lẻ lớn để đảm bảo doanh số.)
  • "The scope of an output contract": phạm vi của hợp đồng đầu ra (thường bao gồm khối lượng, chất lượng thời hạn).

    • The scope of an output contract must be clearly defined to avoid disputes. (Phạm vi của hợp đồng đầu ra phải được xác định rõ ràng để tránh tranh chấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Requirements contract (danh từ): hợp đồng yêu cầu (người mua cam kết mua toàn bộ nhu cầu của mình từ người bán) – đây một khái niệm đối lập với hợp đồng đầu ra.
    • A requirements contract is the opposite of an output contract. (Hợp đồng yêu cầu khái niệm đối lập với hợp đồng đầu ra.)
Từ đồng nghĩa
  • Contract for sale of entire output: hợp đồng bán toàn bộ sản lượng.
  • Exclusive supply contract: hợp đồng cung cấp độc quyền (thường dùng khi người bán chỉ bán cho một người mua duy nhất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "output contract". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "to output" (đầu ra) trong ngữ cảnh khác. - Output: sản xuất ra (dữ liệu, sản phẩm). - The factory outputs 1,000 units per day under this contract. (Nhà máy sản xuất ra 1.000 đơn vị mỗi ngày theo hợp đồng này.)

Thành ngữ liên quan
  • To have one's output tied up: sản lượng bị ràng buộc (ám chỉ việc không thể bán cho người khác hợp đồng).
    • With an output contract, the farmer has his output tied up for the whole season. (Với hợp đồng đầu ra, người nông dân bị ràng buộc sản lượng của mình trong suốt mùa vụ.)